khuyết cách

khuyết cách

Trong tiếng Phần Lan, "khuyết cách" được dùng để biểu thị sự thiếu vắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Dạng thiếu vắng, dạng khuyết: "khuyết cách" một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, chỉ một cách ngữ pháp biểu thị sự thiếu vắng hoặc không mặt của một sự vật, hiện tượng nào đó. Đây đối lập với các cách như sở hữu cách, định vị cách, v.v.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về dạng thiếu vắng: Dùng để mô tả một hình thái ngữ pháp hoặc cấu trúc câu mang ý nghĩa "không ", "thiếu".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong ngôn ngữ học, khuyết cách được dùng để diễn tả sự vắng mặt của một đối tượng. (Khuyết cách biểu thị trạng thái không đó.)
    • Một số ngôn ngữ khuyết cách riêng biệt cho danh từ. (Một số ngôn ngữ cách ngữ pháp đặc thù để chỉ sự thiếu vắng.)
  • Tính từ:

    • Hình thái khuyết cách này rất hiếm gặp trong tiếng Việt. (Hình thái ngữ pháp biểu thị sự thiếu vắng này ít phổ biến.)
    • Cấu trúc câu khuyết cách thường xuất hiện trong các ngôn ngữ Ural. (Cấu trúc câu diễn tả sự không mặt của chủ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khuyết cách trong ngữ pháp": một phạm trù ngữ pháp biểu thị sự thiếu vắng.

    • Khuyết cách trong ngữ pháp tiếng Phần Lan được đánh dấu bằng hậu tố -tta. (Cách ngữ pháp này dấu hiệu hình thái rõ ràng.)
  • "ý nghĩa khuyết cách": ý nghĩa của việc không mặt.

    • Ý nghĩa khuyết cách thường đối lập với ý nghĩa sở hữu. (Sự thiếu vắng trái ngược với sự mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuyết (tính từ): thiếu, không đầy đủ.

    • Chiếc bánh bị khuyết một góc. (Chiếc bánh thiếu một phần.)
  • Cách (danh từ): trong ngôn ngữ học, chỉ một hình thái ngữ pháp của danh từ, đại từ.

    • Tiếng Đức bốn cách: chủ cách, tân cách, sở hữu cách, v.v. (Các dạng ngữ pháp khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạng thiếu vắng: hình thái ngữ pháp biểu thị sự không .
  • Cách khuyết: một thuật ngữ khác dùng để chỉ khuyết cách.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "khuyết cách" đây thuật ngữ chuyên ngành.)